貪濁 tān zhuó · tham trọc Hán Việt: tham trọc · Pinyin: tān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 濁 (trọc)Pinyintān zhuóHán Việttham trọcCấu tạo貪 + 濁 · tham + trọc nghĩa thành phần: tham + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贪污; 佛教语。谓世间凡人之身心有浊乱贪欲之烦恼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贪污。 2.佛教语。谓世间凡人之身心有浊乱贪欲之烦恼。