貪淫

tān yín tham dâm

Hán Việt: tham dâm · Pinyin: tān yín

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贪淫"; 贪得无厌; 贪财好色; 贪图淫乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贪淫"。 2.贪得无厌。 3.贪财好色。 4.贪图淫乐。