貪漁

tān yú tham ngư

Hán Việt: tham ngư · Pinyin: tān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪婪侵夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪侵夺。