貪狼風 tān láng fēng · tham lang phong Hán Việt: tham lang phong · Pinyin: tān láng fēng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 狼 (lang) + 風 (phong)Pinyintān láng fēngHán Việttham lang phongCấu tạo貪 + 狼 + 風 · tham + lang + phong nghĩa thành phần: tham + lang + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暴风。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暴风。