貪癡 tān chī · tham si Hán Việt: tham si · Pinyin: tān chī Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 癡 (si)Pinyintān chīHán Việttham siCấu tạo貪 + 癡 · tham + si nghĩa thành phần: tham + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓贪欲与痴愚; 贪恋入迷。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓贪欲与痴愚。 2.贪恋入迷。