貪睡 tham thụy Hán Việt: tham thụy Tổng quan tham ngủ Cấu tạo: 貪 (tham) + 睡 (thụy)Hán Việttham thụyCấu tạo貪 + 睡 · tham + thụy nghĩa thành phần: tham + thụy Nghĩa ViệtCihui tham ngủEngCihui 貪睡 ānshuì* s.v. 1. be fond of sleep 2. be lazy