貪瞋 tān chēn · tham sân Hán Việt: tham sân · Pinyin: tān chēn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 瞋 (sân)Pinyintān chēnHán Việttham sânCấu tạo貪 + 瞋 · tham + sân nghĩa thành phần: tham + sân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓贪欲与瞋恚。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓贪欲与瞋恚。