貪禍 tān huò · tham họa Hán Việt: tham họa · Pinyin: tān huò Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 禍 (họa)Pinyintān huòHán Việttham họaCấu tạo貪 + 禍 · tham + họa nghĩa thành phần: tham + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取祸。贪,通"探"; 喜作祸乱。谓不肯安分守己。Tân Hoa Tự Điển 1.取祸。贪,通"探"。 2.喜作祸乱。谓不肯安分守己。