貪花

tān huā tham hoa

Hán Việt: tham hoa · Pinyin: tān huā

Tổng quan

tham hoa

Cấu tạo: (tham) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追求男女风情之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追求男女风情之事。

Eng

  • Cihui 貪花 ānhuā v.o. indulge in carnal passion