貪荒 tān huāng · tham hoang Hán Việt: tham hoang · Pinyin: tān huāng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 荒 (hoang)Pinyintān huāngHán Việttham hoangCấu tạo貪 + 荒 · tham + hoang nghĩa thành phần: tham + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贪慌"。