貪蠹 tān dù · tham đố Hán Việt: tham đố · Pinyin: tān dù Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 蠹 (đố)Pinyintān dùHán Việttham đốCấu tạo貪 + 蠹 · tham + đố nghĩa thành phần: tham + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪赃害民; 指贪赃害民的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.贪赃害民。 2.指贪赃害民的官吏。