貪路 tān lù · tham lộ Hán Việt: tham lộ · Pinyin: tān lù Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 路 (lộ)Pinyintān lùHán Việttham lộCấu tạo貪 + 路 · tham + lộ nghĩa thành phần: tham + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急于赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.急于赶路。