貪黑
tham hắc
Hán Việt: tham hắc · Pinyin: tān hēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹摸黑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹摸黑。
Eng
- Cihui 貪黑 ānhēi adv. <topo.> at nightfall; at twilight
Hán Việt: tham hắc · Pinyin: tān hēi