貧人

pín rén bần nhân

Hán Việt: bần nhân · Pinyin: pín rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷人;贫民; 使人贫穷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷人;贫民。 2.使人贫穷。