貧儒

pín rú bần nho

Hán Việt: bần nho · Pinyin: pín rú

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫穷的读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷的读书人。