貧兒

pín ér bần nhi

Hán Việt: bần nhi · Pinyin: pín ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞丐; 穷人; 贫穷的儿子。用作谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乞丐。 2.穷人。 3.贫穷的儿子。用作谦称。