貧凍 pín dòng · bần đống Hán Việt: bần đống · Pinyin: pín dòng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 凍 (đống)Pinyinpín dòngHán Việtbần đốngCấu tạo貧 + 凍 · bần + đống nghĩa thành phần: bần + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫寒冻馁之人; 贫寒冻馁。Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒冻馁之人。 2.贫寒冻馁。