貧友

pín yǒu bần hữu

Hán Việt: bần hữu · Pinyin: pín yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫穷的友人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷的友人。