貧味 pín wèi · bần vị Hán Việt: bần vị · Pinyin: pín wèi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 味 (vị)Pinyinpín wèiHán Việtbần vịCấu tạo貧 + 味 · bần + vị nghĩa thành phần: bần + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寡味;淡而无味。Tân Hoa Tự Điển 1.寡味;淡而无味。