貧塲 pín cháng · bần tràng Hán Việt: bần tràng · Pinyin: pín cháng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 塲 (tràng)Pinyinpín chángHán Việtbần tràngCấu tạo貧 + 塲 · bần + tràng nghĩa thành phần: bần + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贫瘠"。