貧夫 pín fū · bần phu Hán Việt: bần phu · Pinyin: pín fū Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 夫 (phu)Pinyinpín fūHán Việtbần phuCấu tạo貧 + 夫 · bần + phu nghĩa thành phần: bần + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷汉; 贫穷的丈夫; 穷苦的役夫。Tân Hoa Tự Điển 1.穷汉。 2.贫穷的丈夫。 3.穷苦的役夫。