貧女 pín nǚ · bần nữ Hán Việt: bần nữ · Pinyin: pín nǚ Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 女 (nữ)Pinyinpín nǚHán Việtbần nữCấu tạo貧 + 女 · bần + nữ nghĩa thành phần: bần + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫穷的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷的女子。