貧子 pín zi · bần tử Hán Việt: bần tử · Pinyin: pín zi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 子 (tử)Pinyinpín ziHán Việtbần tửCấu tạo貧 + 子 · bần + tử nghĩa thành phần: bần + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫民;乞儿; 贫穷的儿子; 明清时代,常熟对丐户男子之称。Tân Hoa Tự Điển 1.贫民;乞儿。 2.贫穷的儿子。 3.明清时代,常熟对丐户男子之称。