貧居 pín jū · bần cư Hán Việt: bần cư · Pinyin: pín jū Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 居 (cư)Pinyinpín jūHán Việtbần cưCấu tạo貧 + 居 · bần + cư nghĩa thành phần: bần + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓穷居困处; 穷家;寒舍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓穷居困处。 2.穷家;寒舍。