貧巷

pín xiàng bần hạng

Hán Việt: bần hạng · Pinyin: pín xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫民聚居的小巷; 明清时代常熟对丐户聚居之处的称呼。详"贫子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫民聚居的小巷。 2.明清时代常熟对丐户聚居之处的称呼。详"贫子"。