貧年

pín nián bần niên

Hán Việt: bần niên · Pinyin: pín nián

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫贱之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫贱之时。