貧心 pín xīn · bần tâm Hán Việt: bần tâm · Pinyin: pín xīn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 心 (tâm)Pinyinpín xīnHán Việtbần tâmCấu tạo貧 + 心 · bần + tâm nghĩa thành phần: bần + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使心纯清。谓不以外物累其心。Tân Hoa Tự Điển 1.使心纯清。谓不以外物累其心。