貧戶 pín hù · bần hộ Hán Việt: bần hộ · Pinyin: pín hù Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 戶 (hộ)Pinyinpín hùHán Việtbần hộCấu tạo貧 + 戶 · bần + hộ nghĩa thành phần: bần + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷困的民户; 贫家的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.穷困的民户。 2.贫家的门户。EngCihui 貧戶 ínhù n. pauper M:¹jiā