貧旅

pín lǚ bần lữ

Hán Việt: bần lữ · Pinyin: pín lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅居而贫。亦指贫穷的旅居者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅居而贫。亦指贫穷的旅居者。