貧日 pín rì · bần nhật Hán Việt: bần nhật · Pinyin: pín rì Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 日 (nhật)Pinyinpín rìHán Việtbần nhậtCấu tạo貧 + 日 · bần + nhật nghĩa thành phần: bần + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫贱之时。Tân Hoa Tự Điển 1.贫贱之时。