貧水 pín shuǐ · bần thủy Hán Việt: bần thủy · Pinyin: pín shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 水 (thủy)Pinyinpín shuǐHán Việtbần thủyCấu tạo貧 + 水 · bần + thủy nghĩa thành phần: bần + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺乏水资源:~地区。