貧竈

pín zào bần táo

Hán Việt: bần táo · Pinyin: pín zào

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫苦的煮盐灶户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫苦的煮盐灶户。