貧煤 bần môi Hán Việt: bần môi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 煤 (môi)Hán Việtbần môiCấu tạo貧 + 煤 · bần + môi nghĩa thành phần: bần + môi Nghĩa EngCihui 貧煤 pínméi n. meager coal