貧牧 bần mục Hán Việt: bần mục Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 牧 (mục)Hán Việtbần mụcCấu tạo貧 + 牧 · bần + mục nghĩa thành phần: bần + mục Nghĩa EngCihui 貧牧 ínmù n. poor herdsmen M:²wèi