貧狹 pín xiá · bần hiệp Hán Việt: bần hiệp · Pinyin: pín xiá Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 狹 (hiệp)Pinyinpín xiáHán Việtbần hiệpCấu tạo貧 + 狹 · bần + hiệp nghĩa thành phần: bần + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫瘠迫窄; 贫穷窘困; 迫促惶遽。与从容自如相对。Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠迫窄。 2.贫穷窘困。 3.迫促惶遽。与从容自如相对。