貧生

pín shēng bần sanh

Hán Việt: bần sanh · Pinyin: pín shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贫生子"; 穷书生; 为书生对自己的谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贫生子"。 2.穷书生。 3.为书生对自己的谦称。