貧病

pín bìng bần bệnh

Hán Việt: bần bệnh · Pinyin: pín bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既穷且病; 指既穷且病的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.既穷且病。 2.指既穷且病的人。

Eng

  • Cihui 貧病 ínbìng v.p. impoverished and in poor health