貧眼

pín yǎn bần nhãn

Hán Việt: bần nhãn · Pinyin: pín yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见识不广的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指见识不广的人。