貧胎 pín tāi · bần thai Hán Việt: bần thai · Pinyin: pín tāi Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 胎 (thai)Pinyinpín tāiHán Việtbần thaiCấu tạo貧 + 胎 · bần + thai nghĩa thành phần: bần + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹言叫化胚。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言叫化胚。