貧閒 pín xián · bần gian Hán Việt: bần gian · Pinyin: pín xián Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 閒 (gian)Pinyinpín xiánHán Việtbần gianCấu tạo貧 + 閒 · bần + gian nghĩa thành phần: bần + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"贫闲"; 清贫而多空闲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贫闲"。 2.清贫而多空闲。