貧靜 pín jìng · bần tĩnh Hán Việt: bần tĩnh · Pinyin: pín jìng Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 靜 (tĩnh)Pinyinpín jìngHán Việtbần tĩnhCấu tạo貧 + 靜 · bần + tĩnh nghĩa thành phần: bần + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素朴而宁静。Tân Hoa Tự Điển 1.素朴而宁静。