贬夺 biếm đoạt Hán Việt: biếm đoạt Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 夺 (đoạt)Hán Việtbiếm đoạtCấu tạo贬 + 夺 · biếm + đoạt nghĩa thành phần: biếm + đoạt