贬居
biếm cư
Hán Việt: biếm cư · Pinyin: biǎn jū
Tổng quan
(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời gian lưu đày
- Google Alex v6 thời kỳ lưu đày
Eng
- Cihui (period of) banishment or exile (old)
Hán Việt: biếm cư · Pinyin: biǎn jū
(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)