貶居

biǎn jū biếm cư

Hán Việt: biếm cư · Pinyin: biǎn jū

Tổng quan

(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)

Cấu tạo: (biếm) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)

Eng

  • CC-CEDICT (period of) banishment or exile (old)
  • Cihui (period of) banishment or exile (old)