贬居

biǎn jūbiếm cư

Hán Việt: biếm cư · Pinyin: biǎn jū

Tổng quan

(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)

Cấu tạo: 貶 (biếm) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian lưu đày
  • Google Alex v6 thời kỳ lưu đày

Eng

  • Cihui (period of) banishment or exile (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫