贬落 biếm lạc Hán Việt: biếm lạc Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 落 (lạc)Hán Việtbiếm lạcCấu tạo贬 + 落 · biếm + lạc nghĩa thành phần: biếm + lạc