購入

gòu rù cấu nhập

Hán Việt: cấu nhập · Pinyin: gòu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 購入 òurù* v. buy

ja

  • JMdict purchase|buying