購備
cấu bị
Hán Việt: cấu bị · Pinyin: gòu bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹购置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹购置。
Eng
- Cihui 購備 òubèi* v. purchase/buy beforehand (in preparation)
Hán Việt: cấu bị · Pinyin: gòu bèi