购物

gòu wùcấu vật

Hán Việt: cấu vật · Pinyin: gòu wù

Tổng quan

hàng đã mua; hàng mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

購買物品。如:「逛街購物」。

Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua sắm hàng đã mua; hàng mua。購買物品。
  • Biên soạn go shopping ◆n. shopping

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 購買物品。如:「逛街購物」。

Eng

  • Cihui shopping

Đức

  • Handedict einkaufen, shoppen (gehen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

购物券 · 购物者 · 购物节 · 购物袋 · 购物车 · 购物中心 · 购物大厦 · 购物广场