購物狂 gòu wù kuáng · cấu vật cuồng Hán Việt: cấu vật cuồng · Pinyin: gòu wù kuáng Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 物 (vật) + 狂 (cuồng)Pinyingòu wù kuángHán Việtcấu vật cuồngCấu tạo購 + 物 + 狂 · cấu + vật + cuồng nghĩa thành phần: cấu + vật + cuồng