購線 gòu xiàn · cấu tuyến Hán Việt: cấu tuyến · Pinyin: gòu xiàn Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 線 (tuyến)Pinyingòu xiànHán Việtcấu tuyếnCấu tạo購 + 線 · cấu + tuyến nghĩa thành phần: cấu + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"购线"。