購誘 gòu yòu · cấu dụ Hán Việt: cấu dụ · Pinyin: gòu yòu Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 誘 (dụ)Pinyingòu yòuHán Việtcấu dụCấu tạo購 + 誘 · cấu + dụ nghĩa thành phần: cấu + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收买引诱。Tân Hoa Tự Điển 1.收买引诱。